Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1992

lịch vạn niên ngày 9 tháng 10 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 9-10-1992

Ngày Âm Lịch: 14-9-1992

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Mậu Ngọ tháng Canh Tuất năm Nhâm Thân

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 10 năm 1992 ngày 09/10/1992 ngày tốt tháng 10 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1992Tháng 9 Năm 1992 (Nhâm Thân)
9
14

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
6/9
●
2
7
●
3
8
●
4
9
 
5
10
●
6
11
●
7
12
●
8
13
 
9
14
 
10
15
●
11
16
●
12
17
 
13
18
●
14
19
●
15
20
●
16
21
 
17
22
●
18
23
●
19
24
●
20
25
 
21
26
 
22
27
●
23
28
●
24
29
 
25
30
 
26
1/10
●
27
2
●
28
3
 
29
4
●
30
5
●
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/10/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 63/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành