Lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1992

lịch vạn niên ngày 5 tháng 10 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 5-10-1992

Ngày Âm Lịch: 10-9-1992

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Giáp Dần tháng Canh Tuất năm Nhâm Thân

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 5 tháng 10 năm 1992 ngày 05/10/1992 ngày tốt tháng 10 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 5

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1992Tháng 9 Năm 1992 (Nhâm Thân)
5
10

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
6/9
●
2
7
●
3
8
●
4
9
 
5
10
●
6
11
●
7
12
●
8
13
 
9
14
 
10
15
●
11
16
●
12
17
 
13
18
●
14
19
●
15
20
●
16
21
 
17
22
●
18
23
●
19
24
●
20
25
 
21
26
 
22
27
●
23
28
●
24
29
 
25
30
 
26
1/10
●
27
2
●
28
3
 
29
4
●
30
5
●
31
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 5 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 05/10/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 64/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành