Thông tin của bạn
Xem tuổi hợp - xung - khắc
So sánh hai năm sinh âm lịch và tra cứu các tuổi hợp, xung khắc.
Kết quả 1990 và 1992
Mức độ phù hợp
55/100
Điểm tham khảo theo năm sinh
Người cần xem
1992
Nhâm ThânQuy tắc nội bộ
Gợi ý theo ngũ hành và địa chi. Xem từng tiêu chí bên dưới.
So sánh từng tiêu chí
| Tiêu chí | Bạn | Người cần xem |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh | Nhâm |
| Địa chi | Ngọ | Thân |
| Ngũ hành trong bộ quy tắc | Thổ | Mộc |
- Địa chi: Không thuộc nhóm hợp hoặc xung của tuổi Ngọ.
- Ngũ hành: Khác nhóm ngũ hành, giữ điểm cơ sở ở tiêu chí này.
Cách tính và ý nghĩa điểm số
Điểm cơ sở 55; cùng ngũ hành +14; địa chi hợp +18; địa chi xung −22. Điểm giới hạn trong khoảng 20–100.
Điểm là gợi ý theo ngũ hành và quan hệ địa chi trong bộ quy tắc; không phải xác suất thành công của hôn nhân hoặc hợp tác.
Tuổi hợp và xung của hai người
Canh Ngọ
Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi.
Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.
Nhâm Thân
Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ.
Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.
Chọn thời điểm cho công việc
Sau khi so sánh tuổi, chọn công việc và thời gian dự kiến để tra cứu ngày phù hợp.