Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2100

lịch vạn niên ngày 11 tháng 1 năm 2100

Ngày Dương Lịch: 11-1-2100

Ngày Âm Lịch: 2-12-2099

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Sửu tháng Đinh Sửu năm Kỷ Mùi

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 1 năm 2100 ngày 11/01/2100 ngày tốt tháng 1 năm 2100 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2100Tháng 12 Năm 2099 (Kỷ Mùi)
11
2

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Đinh Sửu

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2100

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/11
 
2
22
 
3
23
●
4
24
●
5
25
 
6
26
 
7
27
●
8
28
●
9
29
 
10
1/12
 
11
2
●
12
3
●
13
4
●
14
5
●
15
6
●
16
7
●
17
8
 
18
9
●
19
10
 
20
11
●
21
12
 
22
13
 
23
14
●
24
15
●
25
16
●
26
17
 
27
18
●
28
19
●
29
20
●
30
21
 
31
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/01/2100

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 60/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành