Lịch âm ngày 26 tháng 10 năm 2093

lịch vạn niên ngày 26 tháng 10 năm 2093

Ngày Dương Lịch: 26-10-2093

Ngày Âm Lịch: 7-9-2093

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Ất Sửu tháng Nhâm Tuất năm Quý Sửu

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 26 tháng 10 năm 2093 ngày 26/10/2093 ngày tốt tháng 10 năm 2093 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 26

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2093Tháng 9 Năm 2093 (Quý Sửu)
26
7

Ngày: Ất Sửu, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2093

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/8
 
2
12
 
3
13
 
4
14
●
5
15
 
6
16
 
7
17
●
8
18
●
9
19
 
10
20
 
11
21
●
12
22
●
13
23
 
14
24
 
15
25
 
16
26
●
17
27
●
18
28
 
19
29
 
20
1/9
●
21
2
●
22
3
 
23
4
●
24
5
●
25
6
●
26
7
 
27
8
●
28
9
●
29
10
●
30
11
 
31
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 26 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 26/10/2093

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành