Lịch âm tháng 11 năm 2093
lịch vạn niên tháng 11 năm 2093
Tháng Nhâm Tuất (Âm Lịch)
Tra cứu lịch âm, lịch dương tháng 11 năm 2093, đánh giá ngày tốt/xấu và các ngày lễ trong tháng.
lịch tháng 11 năm 2093 lịch âm tháng 11/2093 lịch dương tháng 11 năm 2093 lich thang 11/2093
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt, ngày xấu tháng 11/2093
Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.
Điểm tốt/xấu là gợi ý tham khảo chung. Chọn công việc và tuổi tại Xem ngày tốt để nhận đề xuất riêng.
Ngày tốt tháng 11
Ngày xấu tháng 11
Ngày lễ dương lịch tháng 11
- Không có ngày lễ trong dữ liệu của tháng này.
Sự kiện lịch sử tháng 11
Ngày xuất hành âm lịch
- 13/9 - Ngày Tân Mùi: Trung bình
- 14/9 - Ngày Nhâm Thân: Tốt
- 15/9 - Ngày Quý Dậu: Rất tốt
- 16/9 - Ngày Giáp Tuất: Trung bình
- 17/9 - Ngày Ất Hợi: Trung bình
- 18/9 - Ngày Bính Tý: Tốt
- 19/9 - Ngày Đinh Sửu: Tốt
- 20/9 - Ngày Mậu Dần: Trung bình
- 21/9 - Ngày Kỷ Mão: Tốt
- 22/9 - Ngày Canh Thìn: Tốt
- 23/9 - Ngày Tân Tỵ: Rất tốt
- 24/9 - Ngày Nhâm Ngọ: Trung bình
- 25/9 - Ngày Quý Mùi: Trung bình
- 26/9 - Ngày Giáp Thân: Tốt
- 27/9 - Ngày Ất Dậu: Rất tốt
- 28/9 - Ngày Bính Tuất: Trung bình
- 29/9 - Ngày Đinh Hợi: Trung bình
- 30/9 - Ngày Mậu Tý: Tốt
- 1/10 - Ngày Kỷ Sửu: Rất tốt
- 2/10 - Ngày Canh Dần: Trung bình
- 3/10 - Ngày Tân Mão: Tốt
- 4/10 - Ngày Nhâm Thìn: Tốt
- 5/10 - Ngày Quý Tỵ: Tốt
- 6/10 - Ngày Giáp Ngọ: Trung bình
- 7/10 - Ngày Ất Mùi: Tốt
- 8/10 - Ngày Bính Thân: Trung bình
- 9/10 - Ngày Đinh Dậu: Tốt
- 10/10 - Ngày Mậu Tuất: Trung bình
- 11/10 - Ngày Kỷ Hợi: Trung bình
- 12/10 - Ngày Canh Tý: Tốt