Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2090

lịch vạn niên ngày 16 tháng 11 năm 2090

Ngày Dương Lịch: 16-11-2090

Ngày Âm Lịch: 25-9-2090

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Canh Ngọ tháng Bính Tuất năm Canh Tuất

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 16 tháng 11 năm 2090 ngày 16/11/2090 ngày tốt tháng 11 năm 2090 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2090Tháng 9 Năm 2090 (Canh Tuất)
16
25

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2090

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
10/9
●
2
11
●
3
12
 
4
13
 
5
14
●
6
15
●
7
16
 
8
17
●
9
18
●
10
19
●
11
20
 
12
21
●
13
22
●
14
23
●
15
24
 
16
25
 
17
26
●
18
27
●
19
28
 
20
29
 
21
1/10
●
22
2
●
23
3
 
24
4
●
25
5
●
26
6
●
27
7
 
28
8
●
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/11/2090

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 60/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành