Lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 2090

lịch vạn niên ngày 15 tháng 11 năm 2090

Ngày Dương Lịch: 15-11-2090

Ngày Âm Lịch: 24-9-2090

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Tỵ tháng Bính Tuất năm Canh Tuất

Ngày Rất tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 15 tháng 11 năm 2090 ngày 15/11/2090 ngày tốt tháng 11 năm 2090 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 15

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2090Tháng 9 Năm 2090 (Canh Tuất)
15
24

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2090

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
10/9
●
2
11
●
3
12
 
4
13
 
5
14
●
6
15
●
7
16
 
8
17
●
9
18
●
10
19
●
11
20
 
12
21
●
13
22
●
14
23
●
15
24
 
16
25
 
17
26
●
18
27
●
19
28
 
20
29
 
21
1/10
●
22
2
●
23
3
 
24
4
●
25
5
●
26
6
●
27
7
 
28
8
●
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 15 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 15/11/2090

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 86/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành