Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2089

lịch vạn niên ngày 21 tháng 11 năm 2089

Ngày Dương Lịch: 21-11-2089

Ngày Âm Lịch: 20-10-2089

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Ngọ tháng Ất Hợi năm Kỷ Dậu

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 21 tháng 11 năm 2089 ngày 21/11/2089 ngày tốt tháng 11 năm 2089 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 21

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2089Tháng 10 Năm 2089 (Kỷ Dậu)
21
20

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Ất Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2089

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/9
●
2
1/10
●
3
2
 
4
3
 
5
4
●
6
5
●
7
6
●
8
7
 
9
8
●
10
9
●
11
10
●
12
11
 
13
12
●
14
13
●
15
14
●
16
15
 
17
16
●
18
17
●
19
18
●
20
19
 
21
20
●
22
21
●
23
22
●
24
23
 
25
24
 
26
25
●
27
26
●
28
27
 
29
28
●
30
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 21 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 21/11/2089

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 52/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành