Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2089

lịch vạn niên ngày 20 tháng 11 năm 2089

Ngày Dương Lịch: 20-11-2089

Ngày Âm Lịch: 19-10-2089

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Kỷ Tỵ tháng Ất Hợi năm Kỷ Dậu

Ngày Rất tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 11 năm 2089 ngày 20/11/2089 ngày tốt tháng 11 năm 2089 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2089Tháng 10 Năm 2089 (Kỷ Dậu)
20
19

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Ất Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2089

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
29/9
●
2
1/10
●
3
2
 
4
3
 
5
4
●
6
5
●
7
6
●
8
7
 
9
8
●
10
9
●
11
10
●
12
11
 
13
12
●
14
13
●
15
14
●
16
15
 
17
16
●
18
17
●
19
18
●
20
19
 
21
20
●
22
21
●
23
22
●
24
23
 
25
24
 
26
25
●
27
26
●
28
27
 
29
28
●
30
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/11/2089

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 80/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành