Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2088

lịch vạn niên ngày 9 tháng 12 năm 2088

Ngày Dương Lịch: 9-12-2088

Ngày Âm Lịch: 27-10-2088

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Mùi tháng Quý Hợi năm Mậu Thân

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 12 năm 2088 ngày 09/12/2088 ngày tốt tháng 12 năm 2088 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 2088Tháng 10 Năm 2088 (Mậu Thân)
9
27

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2088

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/10
●
2
20
●
3
21
 
4
22
●
5
23
●
6
24
●
7
25
 
8
26
●
9
27
●
10
28
●
11
29
 
12
30
 
13
1/11
●
14
2
●
15
3
 
16
4
 
17
5
●
18
6
●
19
7
●
20
8
 
21
9
●
22
10
●
23
11
 
24
12
 
25
13
●
26
14
●
27
15
●
28
16
 
29
17
●
30
18
●
31
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 12

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/12/2088

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành