Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2088

lịch vạn niên ngày 10 tháng 12 năm 2088

Ngày Dương Lịch: 10-12-2088

Ngày Âm Lịch: 28-10-2088

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Giáp Thân tháng Quý Hợi năm Mậu Thân

Ngày Tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 10 tháng 12 năm 2088 ngày 10/12/2088 ngày tốt tháng 12 năm 2088 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 2088Tháng 10 Năm 2088 (Mậu Thân)
10
28

Ngày: Giáp Thân, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2088

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/10
●
2
20
●
3
21
 
4
22
●
5
23
●
6
24
●
7
25
 
8
26
●
9
27
●
10
28
●
11
29
 
12
30
 
13
1/11
●
14
2
●
15
3
 
16
4
 
17
5
●
18
6
●
19
7
●
20
8
 
21
9
●
22
10
●
23
11
 
24
12
 
25
13
●
26
14
●
27
15
●
28
16
 
29
17
●
30
18
●
31
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/12/2088

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành