Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2088

lịch vạn niên ngày 20 tháng 11 năm 2088

Ngày Dương Lịch: 20-11-2088

Ngày Âm Lịch: 8-10-2088

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Giáp Tý tháng Quý Hợi năm Mậu Thân

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 20 tháng 11 năm 2088 ngày 20/11/2088 ngày tốt tháng 11 năm 2088 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2088Tháng 10 Năm 2088 (Mậu Thân)
20
8

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2088

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/9
●
2
20
 
3
21
●
4
22
 
5
23
 
6
24
●
7
25
●
8
26
●
9
27
 
10
28
●
11
29
●
12
30
●
13
1/10
 
14
2
●
15
3
●
16
4
●
17
5
 
18
6
●
19
7
●
20
8
●
21
9
 
22
10
●
23
11
●
24
12
●
25
13
 
26
14
●
27
15
●
28
16
●
29
17
 
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/11/2088

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 76/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành