Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2088

lịch vạn niên ngày 19 tháng 11 năm 2088

Ngày Dương Lịch: 19-11-2088

Ngày Âm Lịch: 7-10-2088

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Quý Hợi tháng Quý Hợi năm Mậu Thân

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 19 tháng 11 năm 2088 ngày 19/11/2088 ngày tốt tháng 11 năm 2088 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2088Tháng 10 Năm 2088 (Mậu Thân)
19
7

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2088

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/9
●
2
20
 
3
21
●
4
22
 
5
23
 
6
24
●
7
25
●
8
26
●
9
27
 
10
28
●
11
29
●
12
30
●
13
1/10
 
14
2
●
15
3
●
16
4
●
17
5
 
18
6
●
19
7
●
20
8
●
21
9
 
22
10
●
23
11
●
24
12
●
25
13
 
26
14
●
27
15
●
28
16
●
29
17
 
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/11/2088

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành