Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2067

lịch vạn niên ngày 4 tháng 11 năm 2067

Ngày Dương Lịch: 4-11-2067

Ngày Âm Lịch: 28-9-2067

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Đinh Tỵ tháng Canh Tuất năm Đinh Hợi

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 4 tháng 11 năm 2067 ngày 04/11/2067 ngày tốt tháng 11 năm 2067 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 4

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2067Tháng 9 Năm 2067 (Đinh Hợi)
4
28

Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2067

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/9
 
2
26
 
3
27
●
4
28
●
5
29
 
6
30
 
7
1/10
●
8
2
●
9
3
 
10
4
 
11
5
●
12
6
●
13
7
 
14
8
 
15
9
●
16
10
●
17
11
 
18
12
 
19
13
●
20
14
●
21
15
 
22
16
 
23
17
●
24
18
●
25
19
 
26
20
 
27
21
 
28
22
●
29
23
 
30
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 4 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 04/11/2067

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành