Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2067

lịch vạn niên ngày 10 tháng 11 năm 2067

Ngày Dương Lịch: 10-11-2067

Ngày Âm Lịch: 4-10-2067

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Hợi tháng Tân Hợi năm Đinh Hợi

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 11 năm 2067 ngày 10/11/2067 ngày tốt tháng 11 năm 2067 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2067Tháng 10 Năm 2067 (Đinh Hợi)
10
4

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2067

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
25/9
 
2
26
 
3
27
●
4
28
●
5
29
 
6
30
 
7
1/10
●
8
2
●
9
3
 
10
4
 
11
5
●
12
6
●
13
7
 
14
8
 
15
9
●
16
10
●
17
11
 
18
12
 
19
13
●
20
14
●
21
15
 
22
16
 
23
17
●
24
18
●
25
19
 
26
20
 
27
21
 
28
22
●
29
23
 
30
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/11/2067

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 50/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành