Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2038

lịch vạn niên ngày 2 tháng 9 năm 2038

Ngày Dương Lịch: 2-9-2038

Ngày Âm Lịch: 4-8-2038

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Ngọ tháng Tân Dậu năm Mậu Ngọ

Ngày Xấu: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 2 tháng 9 năm 2038 ngày 02/09/2038 ngày tốt tháng 9 năm 2038 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 2

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2038Tháng 8 Năm 2038 (Mậu Ngọ)
2
4

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Xử Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2038

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
3/8
●
2
4
 
3
5
●
4
6
●
5
7
 
6
8
 
7
9
 
8
10
●
9
11
 
10
12
 
11
13
●
12
14
●
13
15
●
14
16
 
15
17
●
16
18
●
17
19
 
18
20
 
19
21
 
20
22
●
21
23
●
22
24
 
23
25
●
24
26
●
25
27
●
26
28
 
27
29
●
28
30
●
29
1/9
●
30
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 2 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 02/09/2038

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 43/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành