Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2036

lịch vạn niên ngày 16 tháng 4 năm 2036

Ngày Dương Lịch: 16-4-2036

Ngày Âm Lịch: 20-3-2036

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Quý Sửu tháng Nhâm Thìn năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 16 tháng 4 năm 2036 ngày 16/04/2036 ngày tốt tháng 4 năm 2036 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2036Tháng 3 Năm 2036 (Bính Thìn)
16
20

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2036

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
5/3
 
2
6
●
3
7
●
4
8
●
5
9
 
6
10
●
7
11
●
8
12
●
9
13
 
10
14
●
11
15
●
12
16
●
13
17
 
14
18
●
15
19
●
16
20
●
17
21
 
18
22
 
19
23
●
20
24
●
21
25
 
22
26
●
23
27
●
24
28
●
25
29
●
26
1/4
 
27
2
●
28
3
●
29
4
 
30
5

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/04/2036

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành