Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2008

lịch vạn niên ngày 6 tháng 9 năm 2008

Ngày Dương Lịch: 6-9-2008

Ngày Âm Lịch: 7-8-2008

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Kỷ Dậu tháng Tân Dậu năm Mậu Tý

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 9 năm 2008 ngày 06/09/2008 ngày tốt tháng 9 năm 2008 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2008Tháng 8 Năm 2008 (Mậu Tý)
6
7

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Xử Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2008

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
2/8
●
2
3
●
3
4
 
4
5
●
5
6
●
6
7
●
7
8
 
8
9
 
9
10
●
10
11
●
11
12
 
12
13
●
13
14
●
14
15
●
15
16
 
16
17
 
17
18
●
18
19
●
19
20
 
20
21
 
21
22
●
22
23
●
23
24
●
24
25
●
25
26
●
26
27
●
27
28
 
28
29
 
29
1/9
●
30
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/09/2008

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 76/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành