Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 2000

lịch vạn niên ngày 8 tháng 7 năm 2000

Ngày Dương Lịch: 8-7-2000

Ngày Âm Lịch: 7-6-2000

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Đinh Mão tháng Quý Mùi năm Canh Thìn

Ngày Rất tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 8 tháng 7 năm 2000 ngày 08/07/2000 ngày tốt tháng 7 năm 2000 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 8

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2000Tháng 6 Năm 2000 (Canh Thìn)
8
7

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Quý Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2000

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
30/5
 
2
1/6
 
3
2
●
4
3
 
5
4
 
6
5
●
7
6
●
8
7
●
9
8
 
10
9
●
11
10
●
12
11
●
13
12
 
14
13
 
15
14
●
16
15
●
17
16
 
18
17
●
19
18
●
20
19
●
21
20
 
22
21
●
23
22
●
24
23
●
25
24
 
26
25
 
27
26
●
28
27
●
29
28
 
30
29
 
31
1/7

XEM TỐT XẤU NGÀY 8 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 08/07/2000

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 87/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành