Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1999

lịch vạn niên ngày 28 tháng 7 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 28-7-1999

Ngày Âm Lịch: 16-6-1999

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Tân Tỵ tháng Tân Mùi năm Kỷ Mão

Ngày Trung bình: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 7 năm 1999 ngày 28/07/1999 ngày tốt tháng 7 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1999Tháng 6 Năm 1999 (Kỷ Mão)
28
16

Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/5
●
2
19
 
3
20
 
4
21
●
5
22
●
6
23
 
7
24
 
8
25
●
9
26
●
10
27
●
11
28
 
12
29
●
13
1/6
●
14
2
●
15
3
 
16
4
●
17
5
●
18
6
●
19
7
 
20
8
 
21
9
●
22
10
●
23
11
 
24
12
●
25
13
●
26
14
●
27
15
 
28
16
●
29
17
●
30
18
●
31
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/07/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành