Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 1999

lịch vạn niên ngày 25 tháng 7 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 25-7-1999

Ngày Âm Lịch: 13-6-1999

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Mậu Dần tháng Tân Mùi năm Kỷ Mão

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 25 tháng 7 năm 1999 ngày 25/07/1999 ngày tốt tháng 7 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 25

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1999Tháng 6 Năm 1999 (Kỷ Mão)
25
13

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/5
●
2
19
 
3
20
 
4
21
●
5
22
●
6
23
 
7
24
 
8
25
●
9
26
●
10
27
●
11
28
 
12
29
●
13
1/6
●
14
2
●
15
3
 
16
4
●
17
5
●
18
6
●
19
7
 
20
8
 
21
9
●
22
10
●
23
11
 
24
12
●
25
13
●
26
14
●
27
15
 
28
16
●
29
17
●
30
18
●
31
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 25 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 25/07/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành