Lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1992

lịch vạn niên ngày 30 tháng 1 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 30-1-1992

Ngày Âm Lịch: 26-12-1991

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Ất Tỵ tháng Tân Sửu năm Tân Mùi

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 30 tháng 1 năm 1992 ngày 30/01/1992 ngày tốt tháng 1 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 30

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 1992Tháng 12 Năm 1991 (Tân Mùi)
30
26

Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Tân Sửu

Tiết khí: Đại Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
27/11
●
2
28
●
3
29
●
4
30
 
5
1/12
●
6
2
●
7
3
●
8
4
 
9
5
●
10
6
●
11
7
●
12
8
 
13
9
●
14
10
●
15
11
●
16
12
 
17
13
●
18
14
●
19
15
●
20
16
 
21
17
●
22
18
●
23
19
●
24
20
 
25
21
 
26
22
●
27
23
●
28
24
 
29
25
●
30
26
●
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 30 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 30/01/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành