Lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 1992

lịch vạn niên ngày 12 tháng 1 năm 1992

Ngày Dương Lịch: 12-1-1992

Ngày Âm Lịch: 8-12-1991

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Hợi tháng Tân Sửu năm Tân Mùi

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 12 tháng 1 năm 1992 ngày 12/01/1992 ngày tốt tháng 1 năm 1992 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 1992Tháng 12 Năm 1991 (Tân Mùi)
12
8

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Sửu

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 1992

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
27/11
●
2
28
●
3
29
●
4
30
 
5
1/12
●
6
2
●
7
3
●
8
4
 
9
5
●
10
6
●
11
7
●
12
8
 
13
9
●
14
10
●
15
11
●
16
12
 
17
13
●
18
14
●
19
15
●
20
16
 
21
17
●
22
18
●
23
19
●
24
20
 
25
21
 
26
22
●
27
23
●
28
24
 
29
25
●
30
26
●
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/01/1992

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 89/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành