Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1988

lịch vạn niên ngày 5 tháng 9 năm 1988

Ngày Dương Lịch: 5-9-1988

Ngày Âm Lịch: 25-7-1988

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Hợi tháng Canh Thân năm Mậu Thìn

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 5 tháng 9 năm 1988 ngày 05/09/1988 ngày tốt tháng 9 năm 1988 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 5

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1988Tháng 7 Năm 1988 (Mậu Thìn)
5
25

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Xử Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1988

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/7
 
2
22
 
3
23
●
4
24
●
5
25
 
6
26
 
7
27
 
8
28
●
9
29
 
10
30
 
11
1/8
 
12
2
●
13
3
●
14
4
 
15
5
●
16
6
●
17
7
●
18
8
 
19
9
●
20
10
●
21
11
●
22
12
 
23
13
 
24
14
●
25
15
●
26
16
 
27
17
 
28
18
●
29
19
●
30
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 5 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 05/09/1988

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành