Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1988

lịch vạn niên ngày 11 tháng 9 năm 1988

Ngày Dương Lịch: 11-9-1988

Ngày Âm Lịch: 1-8-1988

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Kỷ Tỵ tháng Tân Dậu năm Mậu Thìn

Ngày Trung bình: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 9 năm 1988 ngày 11/09/1988 ngày tốt tháng 9 năm 1988 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1988Tháng 8 Năm 1988 (Mậu Thìn)
11
1

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1988

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/7
 
2
22
 
3
23
●
4
24
●
5
25
 
6
26
 
7
27
 
8
28
●
9
29
 
10
30
 
11
1/8
 
12
2
●
13
3
●
14
4
 
15
5
●
16
6
●
17
7
●
18
8
 
19
9
●
20
10
●
21
11
●
22
12
 
23
13
 
24
14
●
25
15
●
26
16
 
27
17
 
28
18
●
29
19
●
30
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/09/1988

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 64/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành