Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1969

lịch vạn niên ngày 11 tháng 5 năm 1969

Ngày Dương Lịch: 11-5-1969

Ngày Âm Lịch: 25-3-1969

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Tuất tháng Mậu Thìn năm Kỷ Dậu

Ngày Tốt: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 5 năm 1969 ngày 11/05/1969 ngày tốt tháng 5 năm 1969 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1969Tháng 3 Năm 1969 (Kỷ Dậu)
11
25

Ngày: Bính Tuất, Tháng: Mậu Thìn

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1969

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
15/3
 
2
16
●
3
17
 
4
18
 
5
19
●
6
20
●
7
21
●
8
22
 
9
23
●
10
24
●
11
25
●
12
26
 
13
27
 
14
28
●
15
29
●
16
1/4
 
17
2
●
18
3
●
19
4
●
20
5
 
21
6
●
22
7
●
23
8
●
24
9
 
25
10
●
26
11
●
27
12
●
28
13
 
29
14
 
30
15
●
31
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 5

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/05/1969

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành