Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1958

lịch vạn niên ngày 11 tháng 5 năm 1958

Ngày Dương Lịch: 11-5-1958

Ngày Âm Lịch: 23-3-1958

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Mậu Tý tháng Bính Thìn năm Mậu Tuất

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 5 năm 1958 ngày 11/05/1958 ngày tốt tháng 5 năm 1958 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1958Tháng 3 Năm 1958 (Mậu Tuất)
11
23

Ngày: Mậu Tý, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1958

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/3
 
2
14
●
3
15
●
4
16
 
5
17
 
6
18
●
7
19
●
8
20
●
9
21
 
10
22
●
11
23
●
12
24
 
13
25
 
14
26
●
15
27
●
16
28
 
17
29
 
18
30
●
19
1/4
●
20
2
 
21
3
 
22
4
●
23
5
●
24
6
●
25
7
 
26
8
●
27
9
●
28
10
●
29
11
 
30
12
●
31
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 5

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/05/1958

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 78/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành