Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1958

lịch vạn niên ngày 10 tháng 5 năm 1958

Ngày Dương Lịch: 10-5-1958

Ngày Âm Lịch: 22-3-1958

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Đinh Hợi tháng Bính Thìn năm Mậu Tuất

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 5 năm 1958 ngày 10/05/1958 ngày tốt tháng 5 năm 1958 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1958Tháng 3 Năm 1958 (Mậu Tuất)
10
22

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1958

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/3
 
2
14
●
3
15
●
4
16
 
5
17
 
6
18
●
7
19
●
8
20
●
9
21
 
10
22
●
11
23
●
12
24
 
13
25
 
14
26
●
15
27
●
16
28
 
17
29
 
18
30
●
19
1/4
●
20
2
 
21
3
 
22
4
●
23
5
●
24
6
●
25
7
 
26
8
●
27
9
●
28
10
●
29
11
 
30
12
●
31
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/05/1958

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành