Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1901

lịch vạn niên ngày 28 tháng 7 năm 1901

Ngày Dương Lịch: 28-7-1901

Ngày Âm Lịch: 13-6-1901

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Mùi tháng Ất Mùi năm Tân Sửu

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 7 năm 1901 ngày 28/07/1901 ngày tốt tháng 7 năm 1901 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1901Tháng 6 Năm 1901 (Tân Sửu)
28
13

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1901

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
16/5
 
2
17
 
3
18
●
4
19
●
5
20
 
6
21
●
7
22
●
8
23
●
9
24
 
10
25
●
11
26
●
12
27
●
13
28
 
14
29
 
15
30
●
16
1/6
●
17
2
 
18
3
 
19
4
●
20
5
●
21
6
●
22
7
 
23
8
●
24
9
●
25
10
 
26
11
●
27
12
●
28
13
●
29
14
 
30
15
 
31
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/07/1901

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành