Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 2100

lịch vạn niên ngày 7 tháng 4 năm 2100

Ngày Dương Lịch: 7-4-2100

Ngày Âm Lịch: 28-2-2100

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Mão tháng Kỷ Mão năm Canh Thân

Ngày Trung bình: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 7 tháng 4 năm 2100 ngày 07/04/2100 ngày tốt tháng 4 năm 2100 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 7

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2100Tháng 2 Năm 2100 (Canh Thân)
7
28

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Kỷ Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2100

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/2
 
2
23
●
3
24
●
4
25
●
5
26
 
6
27
 
7
28
●
8
29
●
9
1/3
 
10
2
 
11
3
●
12
4
●
13
5
●
14
6
 
15
7
●
16
8
●
17
9
 
18
10
 
19
11
●
20
12
●
21
13
 
22
14
 
23
15
●
24
16
●
25
17
●
26
18
 
27
19
●
28
20
●
29
21
●
30
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 7 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 07/04/2100

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành