Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2100

lịch vạn niên ngày 27 tháng 4 năm 2100

Ngày Dương Lịch: 27-4-2100

Ngày Âm Lịch: 19-3-2100

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Kỷ Hợi tháng Canh Thìn năm Canh Thân

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 4 năm 2100 ngày 27/04/2100 ngày tốt tháng 4 năm 2100 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2100Tháng 3 Năm 2100 (Canh Thân)
27
19

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Canh Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2100

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/2
 
2
23
●
3
24
●
4
25
●
5
26
 
6
27
 
7
28
●
8
29
●
9
1/3
 
10
2
 
11
3
●
12
4
●
13
5
●
14
6
 
15
7
●
16
8
●
17
9
 
18
10
 
19
11
●
20
12
●
21
13
 
22
14
 
23
15
●
24
16
●
25
17
●
26
18
 
27
19
●
28
20
●
29
21
●
30
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/04/2100

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành