Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2066

lịch vạn niên ngày 4 tháng 4 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 4-4-2066

Ngày Âm Lịch: 10-3-2066

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Mậu Dần tháng Nhâm Thìn năm Bính Tuất

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 4 tháng 4 năm 2066 ngày 04/04/2066 ngày tốt tháng 4 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 4

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2066Tháng 3 Năm 2066 (Bính Tuất)
4
10

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Xuân Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
7/3
●
2
8
●
3
9
 
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
 
8
14
 
9
15
●
10
16
●
11
17
●
12
18
 
13
19
●
14
20
●
15
21
 
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
 
20
26
 
21
27
●
22
28
●
23
29
 
24
1/4
 
25
2
●
26
3
●
27
4
●
28
5
 
29
6
●
30
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 4 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 04/04/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 50/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành