Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 2066

lịch vạn niên ngày 27 tháng 4 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 27-4-2066

Ngày Âm Lịch: 4-4-2066

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Tân Sửu tháng Quý Tỵ năm Bính Tuất

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 4 năm 2066 ngày 27/04/2066 ngày tốt tháng 4 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2066Tháng 4 Năm 2066 (Bính Tuất)
27
4

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Quý Tỵ

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
7/3
●
2
8
●
3
9
 
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
 
8
14
 
9
15
●
10
16
●
11
17
●
12
18
 
13
19
●
14
20
●
15
21
 
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
 
20
26
 
21
27
●
22
28
●
23
29
 
24
1/4
 
25
2
●
26
3
●
27
4
●
28
5
 
29
6
●
30
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/04/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 86/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành