Lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 2053

lịch vạn niên ngày 24 tháng 4 năm 2053

Ngày Dương Lịch: 24-4-2053

Ngày Âm Lịch: 6-3-2053

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Canh Dần tháng Bính Thìn năm Quý Dậu

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 24 tháng 4 năm 2053 ngày 24/04/2053 ngày tốt tháng 4 năm 2053 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 24

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2053Tháng 3 Năm 2053 (Quý Dậu)
24
6

Ngày: Canh Dần, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2053

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/2
 
2
14
 
3
15
 
4
16
●
5
17
●
6
18
 
7
19
●
8
20
●
9
21
●
10
22
 
11
23
●
12
24
●
13
25
●
14
26
 
15
27
 
16
28
●
17
29
●
18
30
 
19
1/3
 
20
2
●
21
3
●
22
4
 
23
5
 
24
6
●
25
7
●
26
8
 
27
9
 
28
10
●
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 24 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 24/04/2053

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 62/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành