Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2053

lịch vạn niên ngày 10 tháng 4 năm 2053

Ngày Dương Lịch: 10-4-2053

Ngày Âm Lịch: 22-2-2053

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Bính Tý tháng Ất Mão năm Quý Dậu

Ngày Rất tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 10 tháng 4 năm 2053 ngày 10/04/2053 ngày tốt tháng 4 năm 2053 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2053Tháng 2 Năm 2053 (Quý Dậu)
10
22

Ngày: Bính Tý, Tháng: Ất Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2053

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/2
 
2
14
 
3
15
 
4
16
●
5
17
●
6
18
 
7
19
●
8
20
●
9
21
●
10
22
 
11
23
●
12
24
●
13
25
●
14
26
 
15
27
 
16
28
●
17
29
●
18
30
 
19
1/3
 
20
2
●
21
3
●
22
4
 
23
5
 
24
6
●
25
7
●
26
8
 
27
9
 
28
10
●
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/04/2053

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 82/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành