Lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2046

lịch vạn niên ngày 23 tháng 7 năm 2046

Ngày Dương Lịch: 23-7-2046

Ngày Âm Lịch: 20-6-2046

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Mùi tháng Ất Mùi năm Bính Dần

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 7 năm 2046 ngày 23/07/2046 ngày tốt tháng 7 năm 2046 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2046Tháng 6 Năm 2046 (Bính Dần)
23
20

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2046

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/5
 
2
29
●
3
30
●
4
1/6
●
5
2
 
6
3
●
7
4
●
8
5
●
9
6
 
10
7
 
11
8
●
12
9
●
13
10
 
14
11
●
15
12
●
16
13
●
17
14
 
18
15
●
19
16
●
20
17
●
21
18
 
22
19
 
23
20
●
24
21
●
25
22
●
26
23
●
27
24
●
28
25
●
29
26
 
30
27
●
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/07/2046

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 60/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành