Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2046

lịch vạn niên ngày 15 tháng 7 năm 2046

Ngày Dương Lịch: 15-7-2046

Ngày Âm Lịch: 12-6-2046

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Ất Hợi tháng Ất Mùi năm Bính Dần

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 15 tháng 7 năm 2046 ngày 15/07/2046 ngày tốt tháng 7 năm 2046 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 15

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2046Tháng 6 Năm 2046 (Bính Dần)
15
12

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2046

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/5
 
2
29
●
3
30
●
4
1/6
●
5
2
 
6
3
●
7
4
●
8
5
●
9
6
 
10
7
 
11
8
●
12
9
●
13
10
 
14
11
●
15
12
●
16
13
●
17
14
 
18
15
●
19
16
●
20
17
●
21
18
 
22
19
 
23
20
●
24
21
●
25
22
●
26
23
●
27
24
●
28
25
●
29
26
 
30
27
●
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 15 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 15/07/2046

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành