Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 2036

lịch vạn niên ngày 19 tháng 11 năm 2036

Ngày Dương Lịch: 19-11-2036

Ngày Âm Lịch: 2-10-2036

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Canh Dần tháng Kỷ Hợi năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 19 tháng 11 năm 2036 ngày 19/11/2036 ngày tốt tháng 11 năm 2036 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2036Tháng 10 Năm 2036 (Bính Thìn)
19
2

Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2036

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
14/9
●
2
15
●
3
16
 
4
17
 
5
18
 
6
19
●
7
20
 
8
21
 
9
22
●
10
23
●
11
24
●
12
25
 
13
26
●
14
27
●
15
28
●
16
29
 
17
30
●
18
1/10
●
19
2
●
20
3
 
21
4
 
22
5
●
23
6
●
24
7
 
25
8
 
26
9
●
27
10
●
28
11
 
29
12
 
30
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/11/2036

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 79/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành