Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2005

lịch vạn niên ngày 12 tháng 8 năm 2005

Ngày Dương Lịch: 12-8-2005

Ngày Âm Lịch: 8-7-2005

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Mậu Thìn tháng Giáp Thân năm Ất Dậu

Ngày Rất tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 8 năm 2005 ngày 12/08/2005 ngày tốt tháng 8 năm 2005 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 2005Tháng 7 Năm 2005 (Ất Dậu)
12
8

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Giáp Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2005

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/6
 
2
28
●
3
29
●
4
30
●
5
1/7
 
6
2
 
7
3
●
8
4
●
9
5
 
10
6
 
11
7
●
12
8
●
13
9
 
14
10
 
15
11
●
16
12
●
17
13
 
18
14
 
19
15
●
20
16
●
21
17
●
22
18
 
23
19
●
24
20
●
25
21
 
26
22
 
27
23
●
28
24
●
29
25
 
30
26
 
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/08/2005

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 83/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành