Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 2005

lịch vạn niên ngày 19 tháng 8 năm 2005

Ngày Dương Lịch: 19-8-2005

Ngày Âm Lịch: 15-7-2005

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Ất Hợi tháng Giáp Thân năm Ất Dậu

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 19 tháng 8 năm 2005 ngày 19/08/2005 ngày tốt tháng 8 năm 2005 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 2005Tháng 7 Năm 2005 (Ất Dậu)
19
15

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Giáp Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2005

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/6
 
2
28
●
3
29
●
4
30
●
5
1/7
 
6
2
 
7
3
●
8
4
●
9
5
 
10
6
 
11
7
●
12
8
●
13
9
 
14
10
 
15
11
●
16
12
●
17
13
 
18
14
 
19
15
●
20
16
●
21
17
●
22
18
 
23
19
●
24
20
●
25
21
 
26
22
 
27
23
●
28
24
●
29
25
 
30
26
 
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/08/2005

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành