Lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2002

lịch vạn niên ngày 29 tháng 4 năm 2002

Ngày Dương Lịch: 29-4-2002

Ngày Âm Lịch: 17-3-2002

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Đinh Mão tháng Giáp Thìn năm Nhâm Ngọ

Ngày Trung bình: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 29 tháng 4 năm 2002 ngày 29/04/2002 ngày tốt tháng 4 năm 2002 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2002Tháng 3 Năm 2002 (Nhâm Ngọ)
29
17

Ngày: Đinh Mão, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2002

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/2
 
2
20
●
3
21
●
4
22
 
5
23
●
6
24
●
7
25
●
8
26
 
9
27
●
10
28
●
11
29
●
12
30
 
13
1/3
●
14
2
●
15
3
●
16
4
 
17
5
 
18
6
●
19
7
●
20
8
 
21
9
●
22
10
●
23
11
●
24
12
 
25
13
●
26
14
●
27
15
●
28
16
 
29
17
 
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/04/2002

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 49/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành