Lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2000

lịch vạn niên ngày 29 tháng 9 năm 2000

Ngày Dương Lịch: 29-9-2000

Ngày Âm Lịch: 2-9-2000

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Canh Dần tháng Bính Tuất năm Canh Thìn

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 29 tháng 9 năm 2000 ngày 29/09/2000 ngày tốt tháng 9 năm 2000 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 29

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2000Tháng 9 Năm 2000 (Canh Thìn)
29
2

Ngày: Canh Dần, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2000

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
4/8
●
2
5
●
3
6
●
4
7
 
5
8
 
6
9
●
7
10
●
8
11
 
9
12
 
10
13
●
11
14
●
12
15
 
13
16
 
14
17
●
15
18
●
16
19
 
17
20
 
18
21
●
19
22
●
20
23
●
21
24
 
22
25
●
23
26
●
24
27
 
25
28
 
26
29
 
27
30
●
28
1/9
 
29
2
●
30
3

XEM TỐT XẤU NGÀY 29 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 29/09/2000

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành