Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2000

lịch vạn niên ngày 23 tháng 5 năm 2000

Ngày Dương Lịch: 23-5-2000

Ngày Âm Lịch: 20-4-2000

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Tân Tỵ tháng Tân Tỵ năm Canh Thìn

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 5 năm 2000 ngày 23/05/2000 ngày tốt tháng 5 năm 2000 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 2000Tháng 4 Năm 2000 (Canh Thìn)
23
20

Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Tân Tỵ

Tiết khí: Tiểu Mãn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2000

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
27/3
●
2
28
●
3
29
●
4
1/4
●
5
2
 
6
3
●
7
4
●
8
5
 
9
6
 
10
7
●
11
8
●
12
9
 
13
10
 
14
11
●
15
12
●
16
13
●
17
14
 
18
15
●
19
16
●
20
17
 
21
18
 
22
19
●
23
20
●
24
21
 
25
22
 
26
23
●
27
24
●
28
25
●
29
26
 
30
27
●
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/05/2000

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành