Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1999

lịch vạn niên ngày 27 tháng 4 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 27-4-1999

Ngày Âm Lịch: 12-3-1999

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Kỷ Dậu tháng Mậu Thìn năm Kỷ Mão

Ngày Rất tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 4 năm 1999 ngày 27/04/1999 ngày tốt tháng 4 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1999Tháng 3 Năm 1999 (Kỷ Mão)
27
12

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Mậu Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
15/2
●
2
16
●
3
17
 
4
18
●
5
19
 
6
20
●
7
21
 
8
22
 
9
23
●
10
24
●
11
25
●
12
26
●
13
27
●
14
28
●
15
29
●
16
1/3
 
17
2
●
18
3
●
19
4
●
20
5
 
21
6
●
22
7
●
23
8
●
24
9
 
25
10
●
26
11
●
27
12
●
28
13
 
29
14
●
30
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/04/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 84/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành