Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1999

lịch vạn niên ngày 22 tháng 4 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 22-4-1999

Ngày Âm Lịch: 7-3-1999

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Giáp Thìn tháng Mậu Thìn năm Kỷ Mão

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 22 tháng 4 năm 1999 ngày 22/04/1999 ngày tốt tháng 4 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1999Tháng 3 Năm 1999 (Kỷ Mão)
22
7

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Mậu Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
15/2
●
2
16
●
3
17
 
4
18
●
5
19
 
6
20
●
7
21
 
8
22
 
9
23
●
10
24
●
11
25
●
12
26
●
13
27
●
14
28
●
15
29
●
16
1/3
 
17
2
●
18
3
●
19
4
●
20
5
 
21
6
●
22
7
●
23
8
●
24
9
 
25
10
●
26
11
●
27
12
●
28
13
 
29
14
●
30
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/04/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 66/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành