Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 1998

lịch vạn niên ngày 11 tháng 11 năm 1998

Ngày Dương Lịch: 11-11-1998

Ngày Âm Lịch: 23-9-1998

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Nhâm Tuất tháng Nhâm Tuất năm Mậu Dần

Ngày Rất tốt: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 11 năm 1998 ngày 11/11/1998 ngày tốt tháng 11 năm 1998 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1998Tháng 9 Năm 1998 (Mậu Dần)
11
23

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1998

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
13/9
●
2
14
●
3
15
 
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
 
8
20
 
9
21
●
10
22
●
11
23
 
12
24
 
13
25
●
14
26
●
15
27
 
16
28
 
17
29
●
18
30
●
19
1/10
 
20
2
 
21
3
●
22
4
●
23
5
 
24
6
 
25
7
●
26
8
●
27
9
 
28
10
 
29
11
 
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/11/1998

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 84/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành