Lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1994

lịch vạn niên ngày 22 tháng 12 năm 1994

Ngày Dương Lịch: 22-12-1994

Ngày Âm Lịch: 20-11-1994

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Ngọ tháng Bính Tý năm Giáp Tuất

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 22 tháng 12 năm 1994 ngày 22/12/1994 ngày tốt tháng 12 năm 1994 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1994Tháng 11 Năm 1994 (Giáp Tuất)
22
20

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Đông Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1994

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/10
●
2
30
 
3
1/11
 
4
2
●
5
3
●
6
4
●
7
5
●
8
6
●
9
7
●
10
8
 
11
9
●
12
10
 
13
11
●
14
12
 
15
13
 
16
14
●
17
15
●
18
16
●
19
17
●
20
18
●
21
19
●
22
20
 
23
21
 
24
22
 
25
23
●
26
24
●
27
25
 
28
26
●
29
27
●
30
28
●
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/12/1994

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 73/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành