Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 1994

lịch vạn niên ngày 6 tháng 12 năm 1994

Ngày Dương Lịch: 6-12-1994

Ngày Âm Lịch: 4-11-1994

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Bính Dần tháng Bính Tý năm Giáp Tuất

Ngày Rất tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 6 tháng 12 năm 1994 ngày 06/12/1994 ngày tốt tháng 12 năm 1994 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1994Tháng 11 Năm 1994 (Giáp Tuất)
6
4

Ngày: Bính Dần, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1994

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/10
●
2
30
 
3
1/11
 
4
2
●
5
3
●
6
4
●
7
5
●
8
6
●
9
7
●
10
8
 
11
9
●
12
10
 
13
11
●
14
12
 
15
13
 
16
14
●
17
15
●
18
16
●
19
17
●
20
18
●
21
19
●
22
20
 
23
21
 
24
22
 
25
23
●
26
24
●
27
25
 
28
26
●
29
27
●
30
28
●
31
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/12/1994

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 83/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành