Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1994

lịch vạn niên ngày 20 tháng 10 năm 1994

Ngày Dương Lịch: 20-10-1994

Ngày Âm Lịch: 16-9-1994

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Kỷ Mão tháng Giáp Tuất năm Giáp Tuất

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 10 năm 1994 ngày 20/10/1994 ngày tốt tháng 10 năm 1994 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1994Tháng 9 Năm 1994 (Giáp Tuất)
20
16

Ngày: Kỷ Mão, Tháng: Giáp Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1994

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
26/8
●
2
27
 
3
28
●
4
29
●
5
1/9
●
6
2
 
7
3
●
8
4
●
9
5
●
10
6
 
11
7
 
12
8
●
13
9
●
14
10
 
15
11
 
16
12
●
17
13
●
18
14
 
19
15
●
20
16
●
21
17
●
22
18
 
23
19
 
24
20
●
25
21
●
26
22
 
27
23
 
28
24
●
29
25
●
30
26
 
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/10/1994

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành